pet peeve

/pɛt piv/
Danh từ
  1. (thông tục) Điều gì đó khiến cá nhân khó chịu; một sự không thích cá nhân.
    (colloquial) Something that is personally annoying; a personal dislike.
    Forgetting to finish a sentence with a period is one of my pet peeves.
    Quên kết thúc câu bằng dấu chấm là một trong những thói quen khó chịu của tôi.
    Từ đồng nghĩa:bugbearpet hate
🎬 Nghe “pet peeve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish